Thành Phần Của Vitamin E - Vitamin E: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ

Vai trò vitamin E trong việc chống oxy hóa

Vitamin E là tên gọi chung cho tập hợp các tocopherol có hoạt tính sinh học tương tự như d α-tocopherol.

Bạn đang xem: Thành phần của vitamin e

Cấu trúc vitamin E

Do bản chất thân dầu nên Vitamin E có khả năng liên kết với lớp màng, giúp bảo vệ lipid màng tế bào bằng cách thu nhặt các gốc tự do peroxyd lipid (sản phẩm của quá trình oxy hóa các acid béo không no hiện diện lớp phospolipid màng), thành phần này phản ứng, gây thiệt hại đến cấu trúc, chức năng sinh lý của màng. Vitamin E cũng xuất hiện nhiều ở lớp sừng, hoạt động như tấm chắn bảo vệ làn da khỏi tác động của gốc tự do sinh ra bởi tác động của tia UV. Sau khi trung hòa các gốc tự do, vitamin E cũng trở thành gốc tự do nhưng nó nhanh chóng được tái tạo lại bởi vitamin C, glutathion và ubiquinol (coenzym Q10) trong cơ thể. Khả năng chống oxy hóa của vitamin E có thể được bổ sung và liên kết với hệ thống chống oxy hóa enzym và không enzym trong cơ thể.Vitamin E là thành phần chống oxy hóa tự nhiên quan trọng nhất. Nhờ cấu trúc đặc biệt (phenolic hydroxy), vitamin E có khả năng làm sạch (bắt giữ, trung hòa) các peroxid lipid và nguyên tử oxy hoạt động giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do gốc peroxid.

Vitamin E trong các sản phẩm chống oxy hóa

Trong lĩnh vực bào chế mỹ phẩm, vitamin E hòa tan trong alcohol (dl hoặc d α-tocopherol) dễ bị oxy hóa, vì vậy nó được thay thế bằng dạng ester nhằm tăng tính ổn định cho sản phẩm như: dl hoặc d α-tocopheryl – acetat, linoleat, succinat hoặc nicotinat. Trong đó, dạng vitamin E acetat được sử dụng phổ biến nhất trong các loại mỹ phẩm chăm sóc và bảo vệ da do tính hiệu quả cao, độ ổn định cao, tương thích tốt và chi phí sản xuất thấp. Nó thường được dùng với nồng độ từ 1-10%, ở nồng độ 5% cho hiệu quả trên da tốt nhất. Với vitamin E, dạng dùng và nồng độ sử dụng phụ vào hiệu quả tác động mong muốn của nhà sản xuất. Khi dùng trên da, dạng vitamin E tan trong cồn và vitamin E acetat sẽ được hấp thu trực tiếp qua lớp biểu bì và nang lông trong 6-24 giờ để đi đến lớp trung và hạ bì. Tại đây, cơ thể sẽ chuyển đổi thành dạng hoạt tính α-tocopherol. Trong quá trình sản xuất mỹ phẩm, vitamin E được thêm vào hỗn hợp ở nhiệt độ nhỏ hơn 40 o
C, vì ở mức nhiệt độ cao hơn sẽ làm mất màu vitamin E.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng, sử dụng vitamin E trong chế phẩm chăm sóc da với nồng độ từ 1% trở lên sẽ hiệu quả trong việc bảo vệ da khỏi tổn thương sớm khi tiếp xúc với tia UV. Bên cạnh đó, hiện tượng kích ứng da gây ra do tia UVB cũng giảm khi sử dụng vitamin E acetat, cả sau khi da đã tiếp xúc UVB. Dưới tác động của tia UV từ ánh sáng mặt trời, hàm lượng vitamin E sẽ giảm dần, sự có mặt của vitamin C và coenzym Q10 giúp làm giảm đi mức độ oxy hóa vitamin C.

Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, vitamin E còn có tác dụng chống viêm, giữ ẩm, dịu da, ngăn ngừa xuất hiện nếp nhăn và cải thiện vi tuần hoàn.

Vitamin E là một loại vitamin tan trong chất béo, là một thành phần quan trọng giúp duy trì hoạt động bình thường của các cơ quan trong cơ thể là một chất chống oxy hóa giúp làm chậm các quá trình gây tổn thương tế bào.


Vitamin E là một chất dinh dưỡng quan trọng đối với thị lực, sinh sản và sức khỏe của máu, não và làn da. Do vitamin E cũng có đặc tính chống oxy hóa nên có thể bảo vệ các tế bào của bạn chống lại tác động của các gốc tự do, đây là các phân tử được tạo ra khi cơ thể phân giải thức ăn hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá và chất phóng xạ. Các gốc tự do có thể dẫn đến các bệnh nguy hiểm như bệnh tim, ung thư và các bệnh khác.

Nếu bạn dùng vitamin E vì mong muốn nhận được đặc tính chống oxy hóa của nó thì hãy nhớ rằng việc bổ sung này có thể không mang lại lợi ích tương tự như chất chống oxy hóa tự nhiên có trong thực phẩm. Do đó Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association/AHA) đã đưa ra một khuyến cáo người khỏe mạnh nên bổ sung các chất chống oxy hóa trong đó có vitamin E bằng cách thực hiện chế độ ăn hợp lý có nhiều trái cây, rau và ngũ cốc thay vì từ các thực phẩm chức năng bổ sung, do các thực phẩm chức năng bổ sung này có nhiều nguy hại cho sức khỏe nhiều hơn là lợi ích của nó mang lại.

Xem thêm: Bệnh lao phổi là gì, có chữa được không? ? lao phổi có nguy hiểm không


2. Liều dùng vitamin E


Bảng sau đây là nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (Recommended Dietary Allowance - RDA) cho liều lượng Vitamin E mỗi ngày bạn cần có từ thực phẩm và bất kỳ chất bổ sung nào.


Vitamin E: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ
Liều dùng Vitamin E khuyến nghị

Liều cao hơn có thể được sử dụng để điều trị thiếu vitamin E, nhưng bạn không bao giờ dùng nhiều hơn trừ khi bác sĩ được bác sĩ chỉ định.


Vitamin E: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ
Liều dùng điều trị thiếu Vitamin E

3. Uống vitamin E trong bao lâu?


Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, chế độ dinh dưỡng và từng lứa tuổi khác nhau thì thời gian sử dụng vitamin E sẽ khác nhau, ví dụ:

Để phục hồi sau phẫu thuật mắt bằng laser, người bệnh cần 343 IU vitamin E (alpha-tocopheryl nicotinate) và 25.000 đơn vị vitamin A (retinol palmitate) được chia cho 3 lần mỗi ngày trong vòng 30 ngày, sau đó tiếp tục sử dụng hai lần mỗi ngày trong 2 tháng.Đối với một rối loạn di truyền trong máu làm giảm mức độ protein trong máu được gọi là bệnh thiếu máu Beta thalassemia, người bệnh cần 298 mg vitamin E mỗi ngày trong 4-8 tuần.

Do đó, để biết chính xác hàm lượng và thời gian sử dụng vitamin E phù hợp với điều kiện sức khỏe cụ thể, bạn cần được bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng trước khi bắt đầu sử dụng.


4. Tác dụng phụ của vitamin E


Khi sử dụng ở liều thích hợp vitamin E đường uống an toàn với cơ thể và hiếm khi gây tác dụng phụ nhưng khi sử dụng liều cao có thể gây ra:

Buồn nôn
Tiêu chảy
Mệt mỏi
Yếu đuối
Vitamin E: Công dụng, liều dùng, tác dụng phụ
Tác dụng phụ của vitamin E là đau đầu

Nhìn mờ
Phát ban
Rối loạn chức năng tuyến sinh dục
Tăng nồng độ creatine trong nước tiểu.

Ngoài ra, có mối lo ngại rằng những người có sức khỏe kém nếu sử dụng vitamin E liều cao có nguy cơ tử vong cao.

Nghiên cứu gần đây cho thấy rằng sử dụng vitamin E bằng đường uống có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt hay tăng nguy cơ tử vong ở những người có tiền sử bệnh tim nặng, như đau tim hoặc đột quỵ. Do đó, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng vitamin E nếu bạn có:

Thiếu vitamin KViêm võng mạc sắc tố (Retinitis pigmentosa)Rối loạn chảy máu
Tiểu đường
Tiền sử đau tim hoặc đã bị đột quỵ trước đó
Ung thư đầu cổ
Bệnh gan

Việc bổ sung vitamin E có thể làm tăng nguy cơ chảy máu do đó nếu có kế hoạch phẫu thuật, bạn hãy ngừng dùng vitamin E trước hai tuần. Ngoài ra, hãy nói chuyện với bác sĩ về việc sử dụng vitamin E nếu bạn sắp có hoặc vừa mới trải qua thủ thuật mở các động mạch bị chặn và nong mạch vành ở tim.

Tương tác thuốc

Các thuốc có tương tác với vitamin E gồm:

Tác nhân alkyl hóa (Alkylating agents) và kháng sinh chống ung thư (anti-tumor antibiotics): Có lo ngại rằng việc sử dụng vitamin E liều cao có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của các loại thuốc hóa trị này.Sử dụng vitamin E cùng với các loại thuốc chống đông máu hoặc một số thảo dược sẽ làm giảm hiệu quả của thuốc chống đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu.Statin và niacin: Uống vitamin E với statin hoặc niacin có thể có lợi cho những người bị cholesterol cao nhưng có thể làm giảm tác dụng của niacin.Uống vitamin E cùng với vitamin K có thể làm giảm tác dụng của vitamin K.

Để đặt lịch khám tại viện, Quý khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch khám tự động trên ứng dụng My
bachnghehcm.edu.vn để quản lý, theo dõi lịch và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.